TanroDictionary Sổ từ

pulvinated

/ˈpʌlvɪntɪd/

Anh
0

pulvinated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có hình gối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có hình gối.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pulvinated cushion made the chair more comfortable.