TanroDictionary Sổ từ

puncticulate

/ˌpʌŋkˈtɪkjələt/

Anh
0

puncticulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lốm đốm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lốm đốm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The leaf was puncticulate with tiny dark spots.