TanroDictionary Sổ từ

punted

/pˈʌntɪd/

Anh
0

punted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của punt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của puntđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She punted the ball into the wind.