TanroDictionary Sổ từ

punting

/ˈpʌntɪŋ/

Anh
0

punting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của punt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của punt.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was punting the ball cornfield.