TanroDictionary Sổ từ

pupillarity

/pjpɪˈplærɪti/

Anh
0

pupillarity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thời kỳ được giám hộ; thời kỳ vị thành niên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thời kỳ được giám hộ; thời kỳ vị thành niên.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His pupillariti ended when he became an adult.