TanroDictionary Sổ từ

purtenance

/ˈpɜːtnənts/

Anh
0

purtenance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ lòng (bò... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ lòng (bò... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chef prepared the purtenance with herbs.