TanroDictionary Sổ từ

purveyor

/pəˈveɪə(r)/

Anh
0

purveyor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhà thầu cung cấp lương thực (cho quân đội).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà thầu cung cấp lương thực (cho quân đội).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The army hired a purveyor for fresh bread.