TanroDictionary Sổ từ

pussyfooted

/ˈpʊsiˈfʊtɪd/

Anh
0

pussyfooted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của pussyfoot.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pussyfootđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She pussyfooted for a while, then gave a clear answer.