Nghĩa tiếng Việt
- Im miệng đi, bớt nói lạiidiom
Ví dụ
-
Hey, put a sock in it! We’re trying to watch the movie.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pʊt eɪ sɒk ɪn ɪt/
Hey, put a sock in it! We’re trying to watch the movie.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép