TanroDictionary Sổ từ

qadi

/ˈkɑːdi/

Anh
0

qadi là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách viết khác : cadi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : cadi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The qadi listened to both sides calmly.