TanroDictionary Sổ từ

qr

/ˈkruː/

Anh
0

qr là một từ tiếng Anh, có nghĩa: viết tắt của quarter (s) một phần tư, một quý.

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết tắt của quarter (s) một phần tư, một quý.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The abbreviation qr stands for quarter.