TanroDictionary Sổ từ

quân nhu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồ cần dùng cho đời sống của quân đội như quần áo, lương thực.danh từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép