Nghĩa tiếng Việt
- Quần kiểu Âu, may bằng vải bò, thường có kiểu dáng và đường nét nhất định.danh từ
Tiếng Nhật
- デニムvải bò, denim
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép