TanroDictionary Sổ từ

quặng

Việt
0

quặng là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Đất đá có chứa nguyên chất hay dưới dạng hợp chất một kim loại hoặc một chất khoáng, có thể lấy ra bằng phương pháp chế hóa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đất đá có chứa nguyên chất hay dưới dạng hợp chất một kim loại hoặc một chất khoáng, có thể lấy ra bằng phương pháp chế hóa.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Quặng sắt.