/ˈkwækˌsælvɜː/
quacksalver là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lang băm.
The quacksalver sold fake cures at the market.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm