TanroDictionary Sổ từ

quadragesimal

/ˌkwɑːdrəˈʒiːmɪdʒ/

Anh
0

quadragesimal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) mùa chay, tuần trai giới; Kéo dài bốn mươi ngày (tuần trai giới, mùa chay).

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) mùa chay, tuần trai giới.tính từEN-VI Dict
  2. Kéo dài bốn mươi ngày (tuần trai giới, mùa chay).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The quadragesimal season begins with quiet days.

  2. The quadragesimal wait felt long and calm.