TanroDictionary

quadrat

/ˈkwɑːdrət/

Anh
0

quadrat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cađra ((cũng) quad).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cađra ((cũng) quad).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The printer used a quadrat for spacing.