TanroDictionary Sổ từ

quadratic

/kwɒˈdrætɪk/

Anh
0

quadratic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vuông; Bậc hai, toàn phương; Phương trình bậc hai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vuông.tính từEN-VI Dict
  2. Bậc hai, toàn phương.tính từEN-VI Dict
  3. Phương trình bậc hai.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A quadratic curve rose across the graph.

  2. We need to solve this quadratic equation.

  3. She solved the quadratic in a minute.

  4. quadratic equation

    bình phương bậc hai

  5. quadratic form

    dạng toàn phương