TanroDictionary Sổ từ

quadriceps

/ˈkwɒdrɪseps/

Anh
0

quadriceps là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cơ bốn đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ bốn đầu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His quadriceps hurt after the long run.