/kwəˈdɪrdənˌteɪt/
quadridentate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bốn răng.
The fish had a quadridentate jaw.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm