TanroDictionary Sổ từ

quadridentate

/kwəˈdɪrdənˌteɪt/

Anh
0

quadridentate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bốn răng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bốn răng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fish had a quadridentate jaw.