TanroDictionary Sổ từ

quadrimaculate

Anh
0

quadrimaculate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bốn chấm; bốn đốm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bốn chấm; bốn đốm.tính từ いWiktionary