TanroDictionary Sổ từ

quadripinnate

/ˈkwɑːdrɪˌpɪnˈteɪ/

Anh
0

quadripinnate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xẻ lá chét lông chim, bốn lần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xẻ lá chét lông chim, bốn lần.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The quadripinnate leaf was deeply cut.