TanroDictionary Sổ từ

quadrumvirate

/ˌkwɑːdrəvˈmɔːrti/

Anh
0

quadrumvirate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ tứ quyền lực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ tứ quyền lực.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The quadrumvirate led the small company together.