TanroDictionary Sổ từ

quadruplicated

Anh
0

quadruplicated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của quadruplicate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của quadruplicateđộng từWiktionary