TanroDictionary Sổ từ

quaestorial

/kweɪˈstɔːriːəl/

Anh
0

quaestorial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (La mã) (thuộc) quan xuất nạp, (thuộc) quan coi quốc khố.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (La mã) (thuộc) quan xuất nạp, (thuộc) quan coi quốc khố.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The quaestorial office handled the treasury.