TanroDictionary Sổ từ

quaffing

/kwˈɒfɪŋ/

Anh
0

quaffing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quaff.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quaff.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was quaffing water after the run.