TanroDictionary Sổ từ

quagmire

/ˈkwæɡmaɪə(r)/

Anh Thông dụng
0

quagmire là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quag; Tình trạng sa lầy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quag.danh từEN-VI Dict
  2. Tình trạng sa lầy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cart sank into a quagmire.

  2. The project became a quagmire of delays.