TanroDictionary Sổ từ

quakerism

/ˈkweɪkɜˌːɪzəm/

Anh
0

quakerism là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chủ nghĩa Quây-cơ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chủ nghĩa Quây-cơ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His quakerism shaped his calm and careful choices.