TanroDictionary Sổ từ

quan nha

Việt
0

quan nha là một từ tiếng Việt, có nghĩa: nơi làm việc của quan lại (nói khái quát); Quan lại và nha lại (nói khái quát); Quan lại và những người dưới quyền.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi làm việc của quan lại (nói khái quát).danh từWiktionary
  2. Quan lại và nha lại (nói khái quát)danh từWiktionary
  3. Quan lại và những người dưới quyền.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. bị quan nha ức hiếp