TanroDictionary Sổ từ

quarrelled

/kwˈɒrəld/

Anh
0

quarrelled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của quarrel.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của quarrelđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The siblings quarrelled all afternoon.