TanroDictionary Sổ từ

quarterage

/ˈkwɔrtərɪdʒ/

Anh
0

quarterage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiền trả hằng quý (lương, phụ cấp).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiền trả hằng quý (lương, phụ cấp).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her quarterage arrived at the end of the month.