TanroDictionary Sổ từ

quasar

/ˈkweɪzɑː(r)/

Anh Thông dụng
0

quasar là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuẩn tinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuẩn tinh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The quasar shone far across space.