TanroDictionary Sổ từ

quavered

/ˈkweɪvɜːrd/

Anh
0

quavered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của quaver.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của quaverđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her voice quavered during the short speech.