TanroDictionary Sổ từ

quay lơ

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lăn ra, lăn quay ra.động từ
  2. Ngã lăn ra.động từ

Ví dụ

  1. ngã quay lơ

  2. nằm quay lơ giữa nhà

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép