TanroDictionary Sổ từ

quayage

/ˈkweɪdʒɪ/

Anh
0

quayage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuế bến; Hệ thống bến, dãy bến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuế bến.danh từEN-VI Dict
  2. Hệ thống bến, dãy bến.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ship paid quayage at the port.

  2. The quayage was full of small boats.