TanroDictionary Sổ từ

queenhood

/ˈkwiːnˌhʊd/

Anh
0

queenhood là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Địa vị nữ hoàng; Địa vị hoàng hậu; Thời gian trị vì của nữ hoàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Địa vị nữ hoàng.danh từEN-VI Dict
  2. Địa vị hoàng hậu.danh từEN-VI Dict
  3. Thời gian trị vì của nữ hoàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She enjoyed the duties of queenhood.

  2. The queenhood of the bride was celebrated.

  3. Her queenhood lasted many peaceful years.