TanroDictionary Sổ từ

querent

/ˈkwərɛnt/

Anh
0

querent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người chất vấn; Người xem sao, người xem bói để dự đoán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người chất vấn.danh từEN-VI Dict
  2. Người xem sao, người xem bói để dự đoán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The querent waited for a clear answer.

  2. The querent studied the stars for clues.