TanroDictionary Sổ từ

quetzal

/kɛtˈsɑːl/

Anh
0

quetzal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chim đuôi seo (ở Trung mỹ); Đồng ketxan (tiền Goa-ta-ma-la).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim đuôi seo (ở Trung mỹ).danh từEN-VI Dict
  2. Đồng ketxan (tiền Goa-ta-ma-la).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The quetzal flashed bright colors in the forest.

  2. I exchanged my money for a quetzal.