TanroDictionary Sổ từ

quibbled

/kwˈɪbəld/

Anh
0

quibbled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của quibble.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của quibbleđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He quybbled about the price for ten minutes.