TanroDictionary Sổ từ

quibbles

/kwˈɪbəlz/

Anh
0

quibbles là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của quibble.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của quibbleđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My brother quybbles over tiny details.