TanroDictionary Sổ từ

quiche

/ˈkiʃ/

Anh
0

quiche là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khoái khẩu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoái khẩu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Chocolate cake is her quyche.