TanroDictionary Sổ từ

quick-freeze

/ˈkwɪkˈfiz/

Anh
0

quick-freeze là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất); Đông nhanh (đồ ăn).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất).động từEN-VI Dict
  2. Đông nhanh (đồ ăn).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They quick-feeze the vegetables after harvest.

  2. The soup will quick-feeze in minutes.