TanroDictionary Sổ từ

quiescence

/kwɑɪˈɛsənts/

Anh
0

quiescence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự im lìm, sự yên lặng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự im lìm, sự yên lặng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The house had a calm quyescence after midnight.