Nghĩa tiếng Việt
- Sự yên tĩnh.danh từEN-VI Dict
- Sự thanh thản.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
He kept the quietude on the desk.
/ˈkwɑɪəˌtuːd/
quietude là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự yên tĩnh; Sự thanh thản.
He kept the quietude on the desk.