TanroDictionary Sổ từ

quillet

/ˈkwɪlɪt/

Anh
0

quillet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lý sự cùn; lời bắt bẻ sợi tóc chẻ làm tư.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lý sự cùn; lời bắt bẻ sợi tóc chẻ làm tư.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His quyllet annoyed everyone in the room.