TanroDictionary Sổ từ

quinquefoliate

/ˌkwɪnkweˈfəʊkəti/

Anh
0

quinquefoliate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Năm lá chét.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Năm lá chét.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant had a quynquefoliate leaf.