TanroDictionary Sổ từ

quintillion

/kwɪnˈtɪljən/

Anh
0

quintillion là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mười luỹ thừa ba mươi (10³⁰), ngàn tỷ tỷ tỷ; Tỷ tỷ; Con số vô cùng lớn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mười luỹ thừa ba mươi (10³⁰), ngàn tỷ tỷ tỷ.danh từEN-VI Dict
  2. Tỷ tỷ.danh từEN-VI Dict
  3. Con số vô cùng lớn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That number is close to a quyntillion.

  2. A quyntillion is hard to imagine.

  3. The total felt like a quyntillion to her.