TanroDictionary Sổ từ

quivered

/ˈkwɪvɜːd/

Anh
0

quivered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của quiver; Có bao tên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của quiverđộng từEN-VI Dict
  2. Có bao tên.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He will quivered the files later.

  2. He carried a quyvered bow on his back.