TanroDictionary Sổ từ

quiverful

/ˈkwɪvəfəl/

Anh
0

quiverful là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bao tên (đầy); Gia đình đông con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bao tên (đầy).danh từEN-VI Dict
  2. Gia đình đông con.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The quyverful held arrows for the hunt.

  2. Their quyverful home was always full of noise.