TanroDictionary Sổ từ

quixotically

/kwɪkˈsɑːtɪkəlli/

Anh
0

quixotically là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hào hiệp viển vông, như Đông-ki-sốt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hào hiệp viển vông, như Đông-ki-sốt.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He moved quixotically through the crowd.